Trang chủ / Chính sách / DANH SÁCH PHỤ THU HÀNG HÓA KHI VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ
DANH SÁCH PHỤ THU HÀNG HÓA KHI VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ

DANH SÁCH PHỤ THU HÀNG HÓA KHI VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ

Cập nhật:

Nhằm đảm bảo quá trình tiếp nhận, kiểm tra, đóng gói và vận chuyển hàng hóa quốc tế diễn ra thuận lợi, Lila Express áp dụng chính sách phụ thu đối với một số mặt hàng có yêu cầu xử lý đặc biệt, cần kiểm tra an ninh, đóng gói riêng hoặc chịu các điều kiện vận chuyển riêng biệt. Mức phụ thu được xác định tùy theo chủng loại hàng hóa, trọng lượng, kích thước, giá trị, đặc tính sản phẩm và yêu cầu của từng tuyến vận chuyển. Một số mặt hàng cần được bộ phận vận hành (OPS) kiểm tra và xác nhận chi phí cụ thể trước khi gửi.

Lưu ý quan trọng:

●
Bảng giá dưới đây là mức phụ thu tham khảo theo từng loại hàng hóa, chưa mặc nhiên bao gồm cước vận chuyển quốc tế và các khoản phí phát sinh khác.

● Những mặt hàng ghi chú “kiểm tra từng trường hợp” sẽ được xác nhận mức phí sau khi bộ phận vận hành kiểm tra thông tin thực tế.

● Một số mặt hàng có thể bị hạn chế hoặc từ chối vận chuyển tùy theo quy định của hãng vận chuyển, quốc gia đến và tuyến gửi hàng.

● Khách hàng vui lòng khai báo trung thực loại hàng hóa, số lượng, trọng lượng và giá trị để được tư vấn chính xác trước khi gửi. 

● Mức phụ thu thực tế sẽ được Lila Express thông báo trước khi xác nhận vận chuyển, căn cứ vào tình trạng hàng hóa và điều kiện áp dụng tại thời điểm gửi. 

CÁC BƯỚC ĐỂ KIỂM TRA HÀNG HÓA AN TOÀN VÀ BÁO GIÁ PHỤ THU CHÍNH XÁC

Bước 1: Cung cấp thông tin hàng hóa 

Khách hàng cung cấp tên hàng, hình ảnh thực tế, số lượng, trọng lượng, kích thước và thông tin về pin, chất lỏng hoặc các thành phần đặc biệt nếu có.

Bước 2: Kiểm tra và tư vấn

Bộ phận vận hành Lila Express kiểm tra khả năng tiếp nhận, điều kiện vận chuyển, các khoản phụ thu và yêu cầu đóng gói đối với từng mặt hàng.

Bước 3: Xác nhận chi phí

Lila Express thông báo mức phụ thu dự kiến và các khoản phí liên quan trước khi xác nhận đơn hàng. Với những mặt hàng cần kiểm tra riêng, mức phí cuối cùng được xác nhận sau khi có đầy đủ thông tin.

Bước 4: Tiếp nhận và vận chuyển

Hàng hóa được tiếp nhận khi đáp ứng điều kiện của Lila Express, hãng vận chuyển và quy định pháp luật tại các quốc gia liên quan.

LIÊN HỆ TƯ VẤN PHỤ THU HÀNG HÓA

Để được báo giá chính xác và kiểm tra điều kiện gửi hàng, khách hàng vui lòng liên hệ bộ phận chăm sóc khách hàng của Lila Express trước khi đóng gói hoặc gửi hàng.

Lila Express khuyến nghị khách hàng chủ động khai báo các mặt hàng đặc biệt để hạn chế phát sinh chi phí ngoài dự kiến, tránh tình trạng hàng bị từ chối tiếp nhận hoặc chậm trễ trong quá trình vận chuyển quốc tế

Lưu ý: Bảng phụ thu có thể được điều chỉnh theo chính sách của hãng vận chuyển, tuyến gửi, yêu cầu kiểm tra an ninh và quy định xuất nhập khẩu tại từng thời điểm. Vui lòng xác nhận mức phí cuối cùng với Lila Express trước khi gửi hàng. 

BẢNG CHI TIẾT PHỤ THU 48 NHÓM HÀNG HÓA
    STT                         Tên mặt hàng                     Mức phụ thu            Ghi chú / Điều kiện áp dụng
      1 Sơn móng tay 300.000–700.000đ/kiệnDưới 5 kg: 300.000đ; từ 5,1–10 kg: 500.000
từ 10,1–20 kg: 700.000đ. Cần xác nhận điều
kiện nhận gửi trước khi vận chuyển.
      2 Pin kèm thiết bị 300.000–2.000.000đ/cáiKiểm tra từng trường hợp theo loại pin,
thiết bị và tuyến vận chuyển.
      3 Loa thông thường (không pin) 500.000–1.000.000đ/cáiKiểm tra từng trường hợp.
      4 Loa có pin 1.200.000–2.000.000đ/cáiKiểm tra loại pin, cấu hình thiết bị và tuyến
vận chuyển.
      5  Loa kẹo kéo 1.000.000–2.000.000đ/cáiKiểm tra từng trường hợp.
      6 Loa nhỏ cỡ lòng bàn tay 300.000đ/kiệnMức phụ thu tham khảo, cần xác nhận theo
thực tế hàng hóa.
      7  Loa cao cấp, giá trị cao và có pin 2.000.000đ/kiệnKiểm tra từng trường hợp trước khi
nhận gửi.
      8 Nước hoa Tối thiểu 300.000đ/kiện + 50.000đ/chaiMức phí cụ thể phụ thuộc số lượng và
điều kiện vận chuyển.
      9 Hàng khí nén dạng xịt 300.000đ/kgKhông nhận bình gas và máy móc có bình
gas. Cần xác minh khả năng vận chuyển
trước khi gửi.
     10 Các loại chất lỏng khác (nước mắm,
 syrup, dầu gội...)
 200.000 – 300.000đ/kiệnTùy trường hợp. Hàng có thể phát sinh phụ
phí an ninh; bộ phận OPS sẽ kiểm tra, chốt
phí và tư vấn các khoản có thể phát sinh tại
sân bay.
     11 Hàng giả thương hiệu – quần áo 30.000đ/kgTính theo tổng trọng lượng cả thùng,
không tách riêng trọng lượng từng sản
phẩm. Việc nhận gửi phụ thuộc quy
định pháp luật và hãng vận chuyển.
     12 Túi, mắt kính, thắt lưng giả thương hiệu
và phụ kiện tương tự
 50.000đ/cáiKiểm tra điều kiện nhận gửi theo
từng tuyến.
     13 Giày dép giả thương hiệu 50.000đ/đôiViệc nhận gửi phụ thuộc quy định áp dụng.
     14 Túi, ví, giày da cá sấu 100.000đ/cáiCần xác minh chất liệu và nguồn gốc sản
phẩm; hàng từ động vật thuộc diện bảo vệ
có thể bị hạn chế hoặc cấm vận chuyển.
     15 Đồng hồ thông thường 50.000đ/cáiÁp dụng theo loại hàng thực tế.
     16 Đồng hồ giả thương hiệu 100.000đ/cáiCần kiểm tra điều kiện tiếp nhận và quy
định sở hữu trí tuệ.
     17 Hộp đồng hồ giả hoặc hộp thương hiệu 50.000đ/hộpHiện hạn chế nhận gửi; vui lòng xác nhận
trước.
     18 Nhang trầm, bột trầm và sản phẩm
từ trầm
 120.000đ/kgKhông nhận trầm thịt. Cần kiểm tra thành
phần và quy định của tuyến vận chuyển.
     19 Sách, báo, tạp chí, giấy 15.000đ/kgTính theo trọng lượng thực tế.
     20 Tổ yến Tối thiểu 350.000đ + 500.000đ/kgMỗi bill chỉ được đóng tối đa 1 kg yến
yêu cầu đóng túi zip bạc để hạn chế
rủi ro. Cần xác nhận quy định nhập
khẩu tại nước đến.
     21 Đông trùng hạ thảo, saffron 150.000đ/kg, tối thiểu 150.000đTùy loại hàng và điều kiện tuyến gửi.
     22 Yến hũ 30.000đ/kgCần xác nhận điều kiện tiếp nhận đối
với sản phẩm thực phẩm đóng hũ.
     23 Thuốc sinh lý và các sản phẩm tương tự50.000đ/hộp Kiểm tra thành phần, nhãn hàng và
điều kiện vận chuyển.
     24 Hàng mỹ ký, trang sức giả 100.000–300.000đ/kgPhụ thu tùy loại; hàng có vàng, bạc
hoặc kim loại quý thật có thể áp dụng
mức phí khác. OPS kiểm tra từng
trường hợp.
     25 Thuốc nhuộm, mực xăm 300.000đ/kiệnCần kiểm tra thành phần và điều kiện
vận chuyển.
     26  Elasten (collagen, filler) 50.000đ/hộpCần xác minh thành phần và tính hợp lệ
của sản phẩm trước khi nhận gửi.
     27 Sâm Hàn Quốc 50.000đ/hộpPhụ thuộc loại sản phẩm và quy định
nhập khẩu tại nước đến.
     28 Máy móc có motor 100.000 – 2.000.000đ/máyMức phí tùy loại máy, kích thước, trọng
lượng và cấu tạo.
     29 Đông y, thuốc nam, thuốc bắc 30.000đ/kgCần kiểm tra thành phần, nguồn gốc và
quy định nhập khẩu.
     30 Máy y tế, máy triệt lông 2.000.000 – 3.000.000đ/máyTùy giá trị và đặc tính thiết bị; cần kiểm tra
từng trường hợp.
     31 Máy ảnh không kèm pin 200.000đ/máyMáy ảnh có pin phụ thu thêm 500.000
đến 700.000đ/cái, tùy trường hợp.
     32  Lông mi giả, tóc giả 30.000đ/kgTính theo trọng lượng thực tế.
     33 Vòng đá, vòng trầm, vòng cẩm thạch và
sản phẩm tương tự
 50.000đ/cáiCần xác minh chất liệu thực tế nếu có
đá quý hoặc vật liệu thuộc diện quản lý.
     34 Đá trang sức giả 200.000đ/kgÁp dụng cho hàng trang sức giả theo
phân loại thực tế.
     35 Sữa bột 20.000đ/kgCần đáp ứng điều kiện vận chuyển và
quy định nhập khẩu thực phẩm tại
nước đến.
     36 Thuốc tây 200.000đ/kiệnTheo chính sách hiện tại: không vượt quá
1 kg/kiện và phải gửi chung với hàng khác
Việc nhận gửi còn phụ thuộc thành phần
và quy định của tuyến.
     37 Hạt giống, gạo 30.000đ/kgPhải kiểm tra quy định kiểm dịch thực vật
và điều kiện nhập khẩu tại nước đến.
     38 Thịt, trứng, mật ong 30.000đ/kgCần xác nhận khả năng tiếp nhận, điều
kiện bảo quản và quy định kiểm dịch tại
nước đến.
     39  Các loại thuốc nam, thuốc Trung Quốc
 có nhãn tiếng Trung hoặc ngoại ngữ
 120.000đ/kgCần kiểm tra thành phần, nhãn hàng và
điều kiện nhập khẩu.
     40 Mỹ phẩm, thực phẩm chức năng có nguồn
 gốc nước ngoài
 30.000đ/kgTùy loại sản phẩm và điều kiện vận chuyển.
     41 Cây xanh 200.000đ/kgTheo thông tin hiện tại, chỉ áp dụng riêng
cho chuyên tuyến EU và UK Đông Lạnh.
Cần xác nhận lại tuyến và điều kiện thực tế.
     42  Labubu 50.000–500.000đ/conMức phụ thu tùy kích thước; OPS kiểm
tra từng trường hợp.
     43 Các loại dầu thoa, dầu thuốc 30.000đ/kgCần kiểm tra thành phần và điều kiện
tiếp nhận.
     44 Phí hun trùng hộ đối với hàng gỗ 550.000đ/lô hàngÁp dụng cho đường bay theo chính sách
được cung cấp.
     45 Máy móc không dùng điện tử 10.000đ/kgCần xác định chính xác loại máy và đặc
tính hàng hóa.
     46 Que test y tế, hàng Salonpas 30.000đ/kgCần kiểm tra loại sản phẩm và quy định
vận chuyển tương ứng.
     47 Lens mắt 50.000đ/cặpCần xác nhận loại lens và điều kiện tiếp
nhận theo tuyến.
     48 Các loại gỗ 20.000đ/kgTùy loại gỗ, nguồn gốc và quy định kiểm
dịch hoặc xuất nhập khẩu liên quan.