● Bảng giá dưới đây là mức phụ thu tham khảo theo từng loại hàng hóa, chưa mặc nhiên bao gồm cước vận chuyển quốc tế và các khoản phí phát sinh khác.
● Những mặt hàng ghi chú “kiểm tra từng trường hợp” sẽ được xác nhận mức phí sau khi bộ phận vận hành kiểm tra thông tin thực tế.
● Một số mặt hàng có thể bị hạn chế hoặc từ chối vận chuyển tùy theo quy định của hãng vận chuyển, quốc gia đến và tuyến gửi hàng.
● Khách hàng vui lòng khai báo trung thực loại hàng hóa, số lượng, trọng lượng và giá trị để được tư vấn chính xác trước khi gửi.
● Mức phụ thu thực tế sẽ được Lila Express thông báo trước khi xác nhận vận chuyển, căn cứ vào tình trạng hàng hóa và điều kiện áp dụng tại thời điểm gửi.
CÁC BƯỚC ĐỂ KIỂM TRA HÀNG HÓA AN TOÀN VÀ BÁO GIÁ PHỤ THU CHÍNH XÁC
Bước 1: Cung cấp thông tin hàng hóa
Khách hàng cung cấp tên hàng, hình ảnh thực tế, số lượng, trọng lượng, kích thước và thông tin về pin, chất lỏng hoặc các thành phần đặc biệt nếu có.
Bước 2: Kiểm tra và tư vấn
Bộ phận vận hành Lila Express kiểm tra khả năng tiếp nhận, điều kiện vận chuyển, các khoản phụ thu và yêu cầu đóng gói đối với từng mặt hàng.
Bước 3: Xác nhận chi phí
Lila Express thông báo mức phụ thu dự kiến và các khoản phí liên quan trước khi xác nhận đơn hàng. Với những mặt hàng cần kiểm tra riêng, mức phí cuối cùng được xác nhận sau khi có đầy đủ thông tin.
Bước 4: Tiếp nhận và vận chuyển
Hàng hóa được tiếp nhận khi đáp ứng điều kiện của Lila Express, hãng vận chuyển và quy định pháp luật tại các quốc gia liên quan.
LIÊN HỆ TƯ VẤN PHỤ THU HÀNG HÓA
Để được báo giá chính xác và kiểm tra điều kiện gửi hàng, khách hàng vui lòng liên hệ bộ phận chăm sóc khách hàng của Lila Express trước khi đóng gói hoặc gửi hàng.
Lila Express khuyến nghị khách hàng chủ động khai báo các mặt hàng đặc biệt để hạn chế phát sinh chi phí ngoài dự kiến, tránh tình trạng hàng bị từ chối tiếp nhận hoặc chậm trễ trong quá trình vận chuyển quốc tế
Lưu ý: Bảng phụ thu có thể được điều chỉnh theo chính sách của hãng vận chuyển, tuyến gửi, yêu cầu kiểm tra an ninh và quy định xuất nhập khẩu tại từng thời điểm. Vui lòng xác nhận mức phí cuối cùng với Lila Express trước khi gửi hàng.
BẢNG CHI TIẾT PHỤ THU 48 NHÓM HÀNG HÓA
Lila Express khuyến nghị khách hàng chủ động khai báo các mặt hàng đặc biệt để hạn chế phát sinh chi phí ngoài dự kiến, tránh tình trạng hàng bị từ chối tiếp nhận hoặc chậm trễ trong quá trình vận chuyển quốc tế
Lưu ý: Bảng phụ thu có thể được điều chỉnh theo chính sách của hãng vận chuyển, tuyến gửi, yêu cầu kiểm tra an ninh và quy định xuất nhập khẩu tại từng thời điểm. Vui lòng xác nhận mức phí cuối cùng với Lila Express trước khi gửi hàng.
BẢNG CHI TIẾT PHỤ THU 48 NHÓM HÀNG HÓA
| 1 | Sơn móng tay | 300.000–700.000đ/kiện | Dưới 5 kg: 300.000đ; từ 5,1–10 kg: 500.000 từ 10,1–20 kg: 700.000đ. Cần xác nhận điều kiện nhận gửi trước khi vận chuyển. |
| 2 | Pin kèm thiết bị | 300.000–2.000.000đ/cái | Kiểm tra từng trường hợp theo loại pin, thiết bị và tuyến vận chuyển. |
| 3 | Loa thông thường (không pin) | 500.000–1.000.000đ/cái | Kiểm tra từng trường hợp. |
| 4 | Loa có pin | 1.200.000–2.000.000đ/cái | Kiểm tra loại pin, cấu hình thiết bị và tuyến vận chuyển. |
| 5 | Loa kẹo kéo | 1.000.000–2.000.000đ/cái | Kiểm tra từng trường hợp. |
| 6 | Loa nhỏ cỡ lòng bàn tay | 300.000đ/kiện | Mức phụ thu tham khảo, cần xác nhận theo thực tế hàng hóa. |
| 7 | Loa cao cấp, giá trị cao và có pin | 2.000.000đ/kiện | Kiểm tra từng trường hợp trước khi nhận gửi. |
| 8 | Nước hoa | Tối thiểu 300.000đ/kiện + 50.000đ/chai | Mức phí cụ thể phụ thuộc số lượng và điều kiện vận chuyển. |
| 9 | Hàng khí nén dạng xịt | 300.000đ/kg | Không nhận bình gas và máy móc có bình gas. Cần xác minh khả năng vận chuyển trước khi gửi. |
| 10 | Các loại chất lỏng khác (nước mắm, syrup, dầu gội...) | 200.000 – 300.000đ/kiện | Tùy trường hợp. Hàng có thể phát sinh phụ phí an ninh; bộ phận OPS sẽ kiểm tra, chốt phí và tư vấn các khoản có thể phát sinh tại sân bay. |
| 11 | Hàng giả thương hiệu – quần áo | 30.000đ/kg | Tính theo tổng trọng lượng cả thùng, không tách riêng trọng lượng từng sản phẩm. Việc nhận gửi phụ thuộc quy định pháp luật và hãng vận chuyển. |
| 12 | Túi, mắt kính, thắt lưng giả thương hiệu và phụ kiện tương tự | 50.000đ/cái | Kiểm tra điều kiện nhận gửi theo từng tuyến. |
| 13 | Giày dép giả thương hiệu | 50.000đ/đôi | Việc nhận gửi phụ thuộc quy định áp dụng. |
| 14 | Túi, ví, giày da cá sấu | 100.000đ/cái | Cần xác minh chất liệu và nguồn gốc sản phẩm; hàng từ động vật thuộc diện bảo vệ có thể bị hạn chế hoặc cấm vận chuyển. |
| 15 | Đồng hồ thông thường | 50.000đ/cái | Áp dụng theo loại hàng thực tế. |
| 16 | Đồng hồ giả thương hiệu | 100.000đ/cái | Cần kiểm tra điều kiện tiếp nhận và quy định sở hữu trí tuệ. |
| 17 | Hộp đồng hồ giả hoặc hộp thương hiệu | 50.000đ/hộp | Hiện hạn chế nhận gửi; vui lòng xác nhận trước. |
| 18 | Nhang trầm, bột trầm và sản phẩm từ trầm | 120.000đ/kg | Không nhận trầm thịt. Cần kiểm tra thành phần và quy định của tuyến vận chuyển. |
| 19 | Sách, báo, tạp chí, giấy | 15.000đ/kg | Tính theo trọng lượng thực tế. |
| 20 | Tổ yến | Tối thiểu 350.000đ + 500.000đ/kg | Mỗi bill chỉ được đóng tối đa 1 kg yến yêu cầu đóng túi zip bạc để hạn chế rủi ro. Cần xác nhận quy định nhập khẩu tại nước đến. |
| 21 | Đông trùng hạ thảo, saffron | 150.000đ/kg, tối thiểu 150.000đ | Tùy loại hàng và điều kiện tuyến gửi. |
| 22 | Yến hũ | 30.000đ/kg | Cần xác nhận điều kiện tiếp nhận đối với sản phẩm thực phẩm đóng hũ. |
| 23 | Thuốc sinh lý và các sản phẩm tương tự | 50.000đ/hộp | Kiểm tra thành phần, nhãn hàng và điều kiện vận chuyển. |
| 24 | Hàng mỹ ký, trang sức giả | 100.000–300.000đ/kg | Phụ thu tùy loại; hàng có vàng, bạc hoặc kim loại quý thật có thể áp dụng mức phí khác. OPS kiểm tra từng trường hợp. |
| 25 | Thuốc nhuộm, mực xăm | 300.000đ/kiện | Cần kiểm tra thành phần và điều kiện vận chuyển. |
| 26 | Elasten (collagen, filler) | 50.000đ/hộp | Cần xác minh thành phần và tính hợp lệ của sản phẩm trước khi nhận gửi. |
| 27 | Sâm Hàn Quốc | 50.000đ/hộp | Phụ thuộc loại sản phẩm và quy định nhập khẩu tại nước đến. |
| 28 | Máy móc có motor | 100.000 – 2.000.000đ/máy | Mức phí tùy loại máy, kích thước, trọng lượng và cấu tạo. |
| 29 | Đông y, thuốc nam, thuốc bắc | 30.000đ/kg | Cần kiểm tra thành phần, nguồn gốc và quy định nhập khẩu. |
| 30 | Máy y tế, máy triệt lông | 2.000.000 – 3.000.000đ/máy | Tùy giá trị và đặc tính thiết bị; cần kiểm tra từng trường hợp. |
| 31 | Máy ảnh không kèm pin | 200.000đ/máy | Máy ảnh có pin phụ thu thêm 500.000 đến 700.000đ/cái, tùy trường hợp. |
| 32 | Lông mi giả, tóc giả | 30.000đ/kg | Tính theo trọng lượng thực tế. |
| 33 | Vòng đá, vòng trầm, vòng cẩm thạch và sản phẩm tương tự | 50.000đ/cái | Cần xác minh chất liệu thực tế nếu có đá quý hoặc vật liệu thuộc diện quản lý. |
| 34 | Đá trang sức giả | 200.000đ/kg | Áp dụng cho hàng trang sức giả theo phân loại thực tế. |
| 35 | Sữa bột | 20.000đ/kg | Cần đáp ứng điều kiện vận chuyển và quy định nhập khẩu thực phẩm tại nước đến. |
| 36 | Thuốc tây | 200.000đ/kiện | Theo chính sách hiện tại: không vượt quá 1 kg/kiện và phải gửi chung với hàng khác Việc nhận gửi còn phụ thuộc thành phần và quy định của tuyến. |
| 37 | Hạt giống, gạo | 30.000đ/kg | Phải kiểm tra quy định kiểm dịch thực vật và điều kiện nhập khẩu tại nước đến. |
| 38 | Thịt, trứng, mật ong | 30.000đ/kg | Cần xác nhận khả năng tiếp nhận, điều kiện bảo quản và quy định kiểm dịch tại nước đến. |
| 39 | Các loại thuốc nam, thuốc Trung Quốc có nhãn tiếng Trung hoặc ngoại ngữ | 120.000đ/kg | Cần kiểm tra thành phần, nhãn hàng và điều kiện nhập khẩu. |
| 40 | Mỹ phẩm, thực phẩm chức năng có nguồn gốc nước ngoài | 30.000đ/kg | Tùy loại sản phẩm và điều kiện vận chuyển. |
| 41 | Cây xanh | 200.000đ/kg | Theo thông tin hiện tại, chỉ áp dụng riêng cho chuyên tuyến EU và UK Đông Lạnh. Cần xác nhận lại tuyến và điều kiện thực tế. |
| 42 | Labubu | 50.000–500.000đ/con | Mức phụ thu tùy kích thước; OPS kiểm tra từng trường hợp. |
| 43 | Các loại dầu thoa, dầu thuốc | 30.000đ/kg | Cần kiểm tra thành phần và điều kiện tiếp nhận. |
| 44 | Phí hun trùng hộ đối với hàng gỗ | 550.000đ/lô hàng | Áp dụng cho đường bay theo chính sách được cung cấp. |
| 45 | Máy móc không dùng điện tử | 10.000đ/kg | Cần xác định chính xác loại máy và đặc tính hàng hóa. |
| 46 | Que test y tế, hàng Salonpas | 30.000đ/kg | Cần kiểm tra loại sản phẩm và quy định vận chuyển tương ứng. |
| 47 | Lens mắt | 50.000đ/cặp | Cần xác nhận loại lens và điều kiện tiếp nhận theo tuyến. |
| 48 | Các loại gỗ | 20.000đ/kg | Tùy loại gỗ, nguồn gốc và quy định kiểm dịch hoặc xuất nhập khẩu liên quan. |

